Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "về sớm" (1)

về sớm
phát
Tiếng Anh Động từleave early
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "về sớm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "về sớm" (3)

có điểm chung
have something in common
có việc gấp
I have something urgent to do
Anh ấy liều mình cứu người.
He risked his life to save someone.